suit of armour

Định nghĩa

Danh từ: suit of armour (bộ giáp) chỉ một bộ trang phục bảo vệ toàn thân, thường làm bằng kim loại, được mặc bởi các hiệp sĩ hoặc chiến binh trong thời trung cổ để chống lại khí của kẻ thù.

dụ sử dụng
  • (Hiệp sĩ mặc một bộ giáp nặng nề ra trận.)
  • (Bảo tàng trưng bày một bộ giáp thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a chink in one's suit of armour": một điểm yếu trong hệ thống phòng thủ hoặc lẽ của ai đó.
    • The lawyer found a chink in the defendant's suit of armour. (Luật sư đã tìm ra một điểm yếu trong lẽ của bị cáo.)
  • "to polish one's suit of armour": chuẩn bị kỹ lưỡng cho một cuộc tranh luận hoặc thử thách.
    • He spent the weekend polishing his suit of armour before the debate. (Anh ấy dành cả cuối tuần để chuẩn bị kỹ lưỡng cho cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Armour (danh từ): giáp, áo giáp (nói chung).
    • The soldier's armour was dented in the fight. (Áo giáp của người lính bị móp trong trận chiến.)
  • Suit of armour (cụm danh từ): bộ giáp hoàn chỉnh.
  • Chainmail (danh từ): áo giáp xích (một loại giáp làm từ các vòng kim loại đan vào nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Body armour: áo giáp bảo vệ thân thể.
  • Plate armour: giáp tấm (loại giáp làm từ các tấm kim loại lớn).
  • Harness: bộ giáp (từ cổ, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với .
Thành ngữ liên quan
  • A knight in shining armour: một người đến giải cứu ai đó khỏi tình huống khó khăn, thường một người đàn ông lịch thiệp.
    • He arrived just in time, like a knight in shining armour. (Anh ấy đến đúng lúc, như một hiệp sĩ trong bộ giáp sáng chói.)
  • To be in full armour: được chuẩn bị đầy đủ cho một cuộc chiến hoặc thử thách.
    • The team was in full armour for the final match. (Đội bóng đã được chuẩn bị đầy đủ cho trận chung kết.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

suit of armour
A knight stands in a full suit of armour in the castle hall.